老愛人 lão ái nhân Hán Việt: lão ái nhân Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 愛 (ái) + 人 (nhân)Hán Việtlão ái nhânCấu tạo老 + 愛 + 人 · lão + ái + nhân nghĩa thành phần: lão + ái + nhân Nghĩa EngCihui 老愛人 ǎo'àiren n. old husband/wife