老憨 lão hàm Hán Việt: lão hàm Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 憨 (hàm)Hán Việtlão hàmCấu tạo老 + 憨 · lão + hàm nghĩa thành phần: lão + hàm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。指沒見過世面的人。如:「這個老憨初進城,鬧了不少笑話。」EngCihui 老憨 ǎohān n. <coll.> hick; rube; country bumpkin