老懷 lǎo huái · lão hoài Hán Việt: lão hoài · Pinyin: lǎo huái Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 懷 (hoài)Pinyinlǎo huáiHán Việtlão hoàiCấu tạo老 + 懷 · lão + hoài nghĩa thành phần: lão + hoài