老挑

lǎo tiāo lão thiêu

Hán Việt: lão thiêu · Pinyin: lǎo tiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (thiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。连襟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。连襟。