老搭檔
lão đáp đương
Hán Việt: lão đáp đương · Pinyin: lǎo dā dàng
Tổng quan
bạn nối khố: bạn gắn bó
Nghĩa
Việt
- Cihui bạn nối khố: bạn gắn bó
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 经常协作或多年在一起共事的人。
Eng
- Cihui 老搭檔 ǎodādàng n. old partner | Wǒmen shì ∼, yǐjing xiānghù liǎojiě le. We are colleagues and so we knew each other well. M:ge/¹míng/²wèi