老攫 lǎo jué · lão quặc Hán Việt: lão quặc · Pinyin: lǎo jué Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 攫 (quặc)Pinyinlǎo juéHán Việtlão quặcCấu tạo老 + 攫 · lão + quặc nghĩa thành phần: lão + quặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。称土匪。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。称土匪。