老教 lǎo jiào · lão giáo Hán Việt: lão giáo · Pinyin: lǎo jiào Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 教 (giáo)Pinyinlǎo jiàoHán Việtlão giáoCấu tạo老 + 教 · lão + giáo nghĩa thành phần: lão + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老于任所的教官。Tân Hoa Tự Điển 1.老于任所的教官。