老斫輪

lǎo zhuó lún lão chước luân

Hán Việt: lão chước luân · Pinyin: lǎo zhuó lún

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (chước) + (luân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老斫輪 ǎozhuólún n. old stager; veteran ◆attr. expert; skilled; experienced