老日 lão nhật Hán Việt: lão nhật Tổng quan yên Cấu tạo: 老 (lão) + 日 (nhật)Hán Việtlão nhậtCấu tạo老 + 日 · lão + nhật nghĩa thành phần: lão + nhật Nghĩa ViệtCihui yênEngCihui 老日 ǎoRì <coll.> n. Japanese Yen