老昏 lǎo hūn · lão hôn Hán Việt: lão hôn · Pinyin: lǎo hūn Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 昏 (hôn)Pinyinlǎo hūnHán Việtlão hônCấu tạo老 + 昏 · lão + hôn nghĩa thành phần: lão + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"老"。亦作"老惛"; 犹老糊涂。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"老"。亦作"老惛"。 2.犹老糊涂。