老是
lão thị
Hán Việt: lão thị · Pinyin: lǎo shi
Tổng quan
luôn luôn
Nghĩa
Việt
- Cihui luôn luôn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 總是。如:「很多事你老是說說而已,從來也沒做過。」《官話指南.卷三.使令通話》:「你幹事老是這麼忙忙叨叨的,你瞧把這湛新的臺布,都弄成了這麼哦嗹半片的了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 副词。一直﹐总是。
- Tân Hoa Tự Điển 1.副词。一直﹐总是。
Eng
- CC-CEDICT always
- Cihui always