老晚 lão vãn Hán Việt: lão vãn Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 晚 (vãn)Hán Việtlão vãnCấu tạo老 + 晚 · lão + vãn nghĩa thành phần: lão + vãn Nghĩa EngCihui 老晚 ǎowǎn s.v. <coll.> very late