老東 lǎo dōng · lão đông Hán Việt: lão đông · Pinyin: lǎo dōng Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 東 (đông)Pinyinlǎo dōngHán Việtlão đôngCấu tạo老 + 東 · lão + đông nghĩa thành phần: lão + đông