老槍

lǎo qiāng lão thương

Hán Việt: lão thương · Pinyin: lǎo qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。吸鸦片的陈年烟枪。借指久吸鸦片的人; 泛指吸烟饮茶成癖的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。吸鸦片的陈年烟枪。借指久吸鸦片的人。 2.泛指吸烟饮茶成癖的人。

Eng

  • Cihui 老槍 lǎoqiāng n. 1. heavy smoker 2. veteran opium smoker M:ge/¹míng