老梟

lǎo xiāo lão kiêu

Hán Việt: lão kiêu · Pinyin: lǎo xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (kiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猫头鹰; 指强横凶狠的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猫头鹰。 2.指强横凶狠的人。