老校 lǎo xiào · lão giáo Hán Việt: lão giáo · Pinyin: lǎo xiào Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 校 (giáo)Pinyinlǎo xiàoHán Việtlão giáoCấu tạo老 + 校 · lão + giáo nghĩa thành phần: lão + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧称年老或任职已久的下级军官。Tân Hoa Tự Điển 1.旧称年老或任职已久的下级军官。