老根

lǎo gēn lão căn

Hán Việt: lão căn · Pinyin: lǎo gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内情;底细。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内情;底细。

Eng

  • Cihui 老根 ǎogēn n. 1. old root(s) 2. one's native place 3. sb.'s unsavory past