老格 lǎo gé · lão cách Hán Việt: lão cách · Pinyin: lǎo gé Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 格 (cách)Pinyinlǎo géHán Việtlão cáchCấu tạo老 + 格 · lão + cách nghĩa thành phần: lão + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指诗文书画的苍老风格。Tân Hoa Tự Điển 1.指诗文书画的苍老风格。