老框框

lǎo kuàng kuàng lão khuông khuông

Hán Việt: lão khuông khuông · Pinyin: lǎo kuàng kuàng

Tổng quan

quy tắc cứng nhắc | khuôn khổ phản động

Cấu tạo: (lão) + (khuông) + (khuông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy tắc cứng nhắc | khuôn khổ phản động

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死板的一成不变的做法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.死板的一成不变的做法。

Eng

  • CC-CEDICT rigid conventions|reactionary framework
  • Cihui rigid conventions; reactionary framework