老槍

lǎo qiāng lão thương

Hán Việt: lão thương · Pinyin: lǎo qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (thương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱上癮的久食鴉片人。如:「你看這個老槍,臉色發白,眼淚鼻涕一起往外流,其痛苦貌正是誤入歧途者的借鏡。」

Eng

  • Cihui 老槍 lǎoqiāng n. 1. heavy smoker 2. veteran opium smoker M:ge/¹míng