老樹

lão thụ

Hán Việt: lão thụ

Tổng quan

người kỳ cựu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cựu binh, kỳ cựu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) cựu chiến binh

Cấu tạo: (lão) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người kỳ cựu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cựu binh, kỳ cựu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) cựu chiến binh

Eng

  • Cihui 老樹 ǎoshù n. old tree M:²kē

ja

  • JMdict old tree