老歐

lǎo ōu lão âu

Hán Việt: lão âu · Pinyin: lǎo ōu

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (âu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宋代文学家欧阳修。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宋代文学家欧阳修。