老歌

lǎo gē lão ca

Hán Việt: lão ca · Pinyin: lǎo gē

Tổng quan

bài hát cũ

Cấu tạo: (lão) + (ca)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài hát cũ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流行年代久遠的歌曲。如:「再怎麼聽,還是老歌有韻味。」

Eng

  • CC-CEDICT oldie (song)
  • Cihui oldie (song)