老母经 lão mẫu kinh Hán Việt: lão mẫu kinh Tổng quan lão mẫu kinh (經名)一卷,失譯。老女人經異譯。☸ Cấu tạo: 老 (lão) + 母 (mẫu) + 经 (kinh)Hán Việtlão mẫu kinhCấu tạo老 + 母 + 经 · lão + mẫu + kinh nghĩa thành phần: lão + mẫu + kinh Nghĩa ViệtCihui lão mẫu kinh (經名)一卷,失譯。老女人經異譯。☸