老民 lǎo mín · lão dân Hán Việt: lão dân · Pinyin: lǎo mín Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 民 (dân)Pinyinlǎo mínHán Việtlão dânCấu tạo老 + 民 · lão + dân nghĩa thành phần: lão + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老百姓; 指年老的平民。Tân Hoa Tự Điển 1.老百姓。 2.指年老的平民。