老溝 lão câu Hán Việt: lão câu Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 溝 (câu)Hán Việtlão câuCấu tạo老 + 溝 · lão + câu nghĩa thành phần: lão + câu Nghĩa EngCihui 老溝 ǎogōu n. a long-existing ditch M:¹tiáo