老泡 lão phao Hán Việt: lão phao Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 泡 (phao)Hán Việtlão phaoCấu tạo老 + 泡 · lão + phao nghĩa thành phần: lão + phao Nghĩa EngCihui 老泡 ǎopào n. <slang> homebody