老泥 lǎo ní · lão nê Hán Việt: lão nê · Pinyin: lǎo ní Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 泥 (nê)Pinyinlǎo níHán Việtlão nêCấu tạo老 + 泥 · lão + nê nghĩa thành phần: lão + nê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (皮肤上的)积垢。Tân Hoa Tự Điển 1.(皮肤上的)积垢。