老海

lǎo hǎi lão hải

Hán Việt: lão hải · Pinyin: lǎo hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (hải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罌粟科「鴉片」、「海洛因」的別稱。參見「海洛因」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指海洛英。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指海洛英。