老湫

lǎo jiǎo lão tưu

Hán Việt: lão tưu · Pinyin: lǎo jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (tưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 湫泊。相传为云龙居处之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.湫泊。相传为云龙居处之所。