老溜 lǎo liū Pinyin: lǎo liū Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 溜Pinyinlǎo liūCấu tạo老 + 溜 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 閱歷豐富,經驗老到的人。《二刻拍案驚奇》卷四:「這兩個承差是衙門老溜,好不乖覺。」MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言老油子。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言老油子。