老爺爺

lǎo yé ye lão gia gia

Hán Việt: lão gia gia · Pinyin: lǎo yé ye

Tổng quan

(thông tục) ông nội của bố | cụ cố nội

Cấu tạo: (lão) + (gia) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) ông nội của bố | cụ cố nội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.曾祖父。如:「小孫子的童言童語,逗得老爺爺眉開眼笑。」 2.尊稱年老的男人。如:「小朋友們圍著老爺爺聽故事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曾祖父;小孩子尊称年老的男子。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) father's father's father|paternal great-grandfather
  • Cihui (coll.) father's father's father; paternal great-grandfather