老爸

lǎo bà lão ba

Hán Việt: lão ba · Pinyin: lǎo bà

Tổng quan

cha | bố

Cấu tạo: (lão) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cha | bố

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對父親的暱稱。如:「老爸辛苦了大半輩子,現在兒女都已長大,該是享享清福的時候了!」

Eng

  • CC-CEDICT father; dad
  • Cihui father; dad