老爺車

lǎo ye chēlão gia xa

Hán Việt: lão gia xa · Pinyin: lǎo ye chē

Tổng quan

xe cổ điển

新华 · Tân Hoa Đại lục

年代久遠、性能差的車輛。如:「那部老爺車是祖父的寶貝,你們可要好好的保養它。」

Cấu tạo: 老 (lão) + 爺 (gia) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe cổ
  • Google Alex v6 xe cũ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年代久遠、性能差的車輛。如:「那部老爺車是祖父的寶貝,你們可要好好的保養它。」

Eng

  • Cihui classic car

Đức

  • Handedict Oldtimer (S, Kfz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

老爺子 · 老爺嶺 · 老爺爺 · 老爺 · 老爷们儿 · 老爷汽车 · 老爷飞机 · 老爺們兒