老爺車
lão gia xa
Hán Việt: lão gia xa · Pinyin: lǎo ye chē
Tổng quan
xe cổ điển
Nghĩa
Việt
- Cihui xe cổ điển
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 年代久遠、性能差的車輛。如:「那部老爺車是祖父的寶貝,你們可要好好的保養它。」
Eng
- CC-CEDICT classic car
- Cihui classic car