老版 lǎo bǎn · lão bản Hán Việt: lão bản · Pinyin: lǎo bǎn Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 版 (bản)Pinyinlǎo bǎnHán Việtlão bảnCấu tạo老 + 版 · lão + bản nghĩa thành phần: lão + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"老板"。