老牛 lǎo niú · lão ngưu Hán Việt: lão ngưu · Pinyin: lǎo niú Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 牛 (ngưu)Pinyinlǎo niúHán Việtlão ngưuCấu tạo老 + 牛 · lão + ngưu nghĩa thành phần: lão + ngưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年老的牛; 今亦以喻指踏实勤恳为人民服务的人。Tân Hoa Tự Điển 1.年老的牛。 2.今亦以喻指踏实勤恳为人民服务的人。