老牧

lǎo mù lão mục

Hán Việt: lão mục · Pinyin: lǎo mù

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称久任地方官者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称久任地方官者。