老狗

lǎo gǒu lão cẩu

Hán Việt: lão cẩu · Pinyin: lǎo gǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (cẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年老的狗。常用为对老人的詈词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年老的狗。常用为对老人的詈词。

Eng

  • Cihui 老狗 ǎogǒu* n. 1. old dog 2. old son of a bitch M:¹tiáo