老獪 lǎo kuài · lão quái Hán Việt: lão quái · Pinyin: lǎo kuài Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 獪 (quái)Pinyinlǎo kuàiHán Việtlão quáiCấu tạo老 + 獪 · lão + quái nghĩa thành phần: lão + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极其狡猾的人; 老练奸诈。Tân Hoa Tự Điển 1.极其狡猾的人。 2.老练奸诈。