老獪

lǎo kuàilão quái

Hán Việt: lão quái · Pinyin: lǎo kuài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.极其狡猾的人。 2.老练奸诈。

Cấu tạo: 老 (lão) + 獪 (quái)

Nghĩa

Eng

  • JMdict cunning (acquired with age)
  • JMdict astute
  • JMdict crafty
  • JMdict sly
  • JMdict wily

ja

  • JMdict 老獪(ろうかい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

老丈 · 老三 · 老九 · 老鄉 · 老了 · 老二 · 老亲 · 老人