老王 lǎo · lão vương Hán Việt: lão vương · Pinyin: lǎo Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 王 (vương)PinyinlǎoHán Việtlão vươngCấu tạo老 + 王 · lão + vương nghĩa thành phần: lão + vương Nghĩa EngCihui ( lǎo wáng ) noun prefix (Lao Wang)