老班

lǎo bān lão ban

Hán Việt: lão ban · Pinyin: lǎo bān

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"老板"。 2.旧时对业主的称呼。 3.旧时演员间互称的敬词。