老瓜 lǎo guā · lão qua Hán Việt: lão qua · Pinyin: lǎo guā Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 瓜 (qua)Pinyinlǎo guāHán Việtlão quaCấu tạo老 + 瓜 · lão + qua nghĩa thành phần: lão + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乌鸦的俗称。Tân Hoa Tự Điển 1.乌鸦的俗称。