老瓦 lǎo wǎ · lão ngõa Hán Việt: lão ngõa · Pinyin: lǎo wǎ Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 瓦 (ngõa)Pinyinlǎo wǎHán Việtlão ngõaCấu tạo老 + 瓦 · lão + ngõa nghĩa thành phần: lão + ngõa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指老瓦盆。Tân Hoa Tự Điển 1.指老瓦盆。