老癃 lǎo lóng · lão lung Hán Việt: lão lung · Pinyin: lǎo lóng Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 癃 (lung)Pinyinlǎo lóngHán Việtlão lungCấu tạo老 + 癃 · lão + lung nghĩa thành phần: lão + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓年老手足麻痹﹐渐成废疾。Tân Hoa Tự Điển 1.谓年老手足麻痹﹐渐成废疾。