老直

lão trực

Hán Việt: lão trực

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (trực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 耿直的人。如:「我是個老直,很好相處的。」

Eng

  • Cihui 老直 lǎozhí n. <coll.> honest and righteous person