老相與

lǎo xiāng yǔ lão tương dữ

Hán Việt: lão tương dữ · Pinyin: lǎo xiāng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (tương) + (dữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"老相好"。