老硬

lǎo yìng lão ngạnh

Hán Việt: lão ngạnh · Pinyin: lǎo yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (ngạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹生硬; 犹死板。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹生硬。 2.犹死板。