老確 lǎo què · lão xác Hán Việt: lão xác · Pinyin: lǎo què Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 確 (xác)Pinyinlǎo quèHán Việtlão xácCấu tạo老 + 確 · lão + xác nghĩa thành phần: lão + xác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文辞老练确凿﹐不求藻饰。Tân Hoa Tự Điển 1.指文辞老练确凿﹐不求藻饰。