老祖

lǎo zǔ lão tổ

Hán Việt: lão tổ · Pinyin: lǎo zǔ

Tổng quan

lão tổ

Cấu tạo: (lão) + (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lão tổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对道教祖师的尊称﹐如陈抟老祖﹑纯阳老祖。亦泛称古圣先贤; 特指老子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对道教祖师的尊称﹐如陈抟老祖﹑纯阳老祖。亦泛称古圣先贤。 2.特指老子。

Eng

  • Cihui 老祖 ǎozǔ* n. ancestor; forefather M:²wèi